hàn the
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại khoáng vật, thường ở dạng bột màu trắng, không mùi, có công thức hóa học là Na₂B₄O₇·10H₂O, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hàn the thường được dùng để làm sạch bề mặt kim loại trước khi hàn.
- Trong y học cổ truyền, hàn the đôi khi được dùng với liều lượng rất nhỏ làm thuốc sát khuẩn ngoài da.
- Việc lạm dụng hàn the trong chế biến thực phẩm như giò, chả, bánh phở là rất nguy hiểm cho sức khỏe.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chất cấm như hàn the": dùng để ví von về một chất phụ gia bị cấm sử dụng trong thực phẩm vì độc hại.
- Các cơ quan chức năng phải tăng cường kiểm tra để phát hiện những chất cấm như hàn the trong thức ăn đường phố.
Biến thể và từ gần giống
- Borax: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của hàn the.
- Penta-borat natri: Một tên gọi hóa học khác.
Từ đồng nghĩa
- Borac (từ cũ, ít dùng).
- Bồng sa (tên gọi trong Đông y).
Lưu ý quan trọng
- Trong thực phẩm: Hàn the là chất bị cấm sử dụng làm phụ gia thực phẩm tại Việt Nam và nhiều quốc gia do khả năng tích tụ gây ngộ độc mãn tính, ảnh hưởng đến gan, thận và hệ thần kinh.
- Công dụng hợp pháp: Hàn the có các công dụng hợp pháp trong công nghiệp như: chất trợ dung trong luyện kim, thành phần trong chất tẩy rửa, men gốm sứ, và thuốc trừ sâu.
- d. Khoáng vật không màu, thường ở dạng bột trắng, dùng để hàn kim loại, làm thuốc, hoặc để chế biến thực phẩm.